Các mẫu câu giới thiệu bản thân trong tiếng Đức

Các mẫu câu giới thiệu bản thân trong tiếng Đức

1. NAME | Giới thiệu tên.

1. NAME | Giới thiệu tên.

Khi muốn giới thiệu tên của bản thân, bạn sử dụng các mẫu câu sau:\

– Ich heiβe… (Tôi tên là … )

132 Content 1

– Mein Name ist … | Mein Vorname ist … (Tên của tôi là … )

Lưu ý: 

Khi giới thiệu tên trong tiếng Đức với mẫu câu Mein Name ist…, bạn nên giới thiệu đầy đủ cả họ và tên hoặc tối thiểu là tên và tên đệm, không giới thiệu mỗi tên không, ví dụ Mein Name ist Trung vì người Đức sẽ khó hiểu và cảm thấy không thiện cảm lắm khi nghe như vậy đâu. Hãy giới thiệu tên đầy đủ của bản thân như một cách tôn trọng tên mà cha mẹ đã đặt cho mình nhé! Cô giáo dạy tiếng Đức của mình đã dạy mình như vậy.

– Mein Nachname ist … (Họ của tôi là … )

– Meine Freunde nennen mich … (Bạn bè của tôi gọi tôi là … )

2. ADRESSE UND TELEFON | Giới thiệu địa chỉ và số điện thoại.

– Meine Adresse ist … (Địa chỉ của tôi là … )

Tham khảo thêm: Hướng dẫn cách viết địa chỉ bằng tiếng Đức.

– Ich wohne in der Xuan Dieu Straβe. Die Hausnummer ist … (Tôi sống ở đường Xuân Diệu. Số nhà là …)

– Die Postleitzahl von Hanoi ist 10xx. (Mã bưu chính của Hà Nội là 10xx)

Lưu ý:

Die Postleitzahl là mã bưu chính. Bạn sẽ sử dụng khi gửi thư từ. Còn mã vùng điện thoại trong tiếng Đức làdie Vorwahl. Ví dụ: Die Vorwahl von Hanoi ist +84 (04).

– Meine Telefonnummer ist … (Số điện thoại (nhà) của tôi là … )

– Mein Handynummer ist … (Số điện thoại di động (điện thoại cầm tay) của tôi là … )

3.WOHNORT | Giới thiệu về nơi mình sinh sống.

– Ich komme aus Hanoi, Vietnam. Ich wohne in Magdeburg. Das liegt im Norden (Süden/Westen/Osten) von Deutschland (Tôi đến từ Hà Nội, Việt Nam. Hiện tôi sống ở Magdeburg. Nó nằm ở phía Bắc nước Đức.)

– Die Stadt liegt in der Nähe von Berlin. (Thành phố này nằm gần Berlin.)

– Ich wohne …

  • im Stadtzentrum. (Tôi sống ở trung tâm thành phố.)
  • am Stadtrand. (Tôi sống ở ngoại ô.)
  • in einem Dorf auf dem Land. (Tôi sống ở một ngôi làng vùng nông thôn.)

– Ich lebe seit acht Jahren in dieser Stadt. (Tôi đã sống 8 năm ở thành phố này.)

hoặc Ich lebe schon 15 Jahre/schon immer in dieser Stadt/diesem Dorf. (Tôi đã sống 15 năm/đã luôn luôn sống ở thành phố/ngôi làng này.)

– Ich wohne/lebe gerne dort. (Tôi thích sống ở đó.) >< Ich wohne/lebe nicht gerne dort. (Tôi không thích sống ở đó.)

– Die Stadt gefällt mir (nicht) = Ich mag die Stadt (nicht). (Tôi thích/không thích sống ở thành phố đó.)

– Ich möchte in … leben. (Tôi muốn sống ở … (tên thành phố/đất nước).)

– Ich bin in … aufgewachsen. (Tôi lớn lên ở … (tên thành phố)).

– Mit … Jahren bin ich nach … umgezogen. (Năm … tuổi tôi chuyển đến sống ở … )

hoặc Vor zwei Jahren bin ich nach … gekommen/gezogen. (2 năm trước tôi chuyển đến sống ở … )

– Ich lebe erst seit kurzem hier. (Tôi chỉ vừa mới chuyển tới sống tại đây.)

– Als ich 24 Jahre alt war, habe ich in Seoul eine Arbeit gefunden. Deshalb bin ich nach Seoul gezogen. (Vào năm 24 tuổi, tôi tìm được một công việc ở Seoul. Đó là lí do vì sao tôi chuyển tới sống ở Seoul.)

4. ALTER, GEBURTSDATUM UND GEBURTSORT | Giới thiệu tuổi, ngày sinh và nơi sinh.

– Ich bin 23 Jahre alt. (Tôi 23 tuổi.)

– Mein Geburtstag ist am 15. August. | Ich habe am 15. August Geburtstag. (Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 8.)

– Ich bin am 15. August 1991 in Ho Chi Minh Stadt geboren. (Tôi sinh ngày 15 tháng 8 năm 1991 tại thành phố Hồ Chí Minh.)

– Am 15. August ist mein Geburtstag und ich mache eine Geburtstagsfeier. Ich möchte dich zu

meinem Geburtstag einladen. (Ngày 15 tháng 8 là sinh nhật của mình và mình có tổ chức một bữa tiệc. Mình muốn mời bạn tới tham dự tiệc sinh nhật của mình.)

– Letzten Freitag war mein Geburtstag, ich bin 23 (Jahre alt) geworden. (Thứ 6 tới sẽ là sinh nhật tròn 23 tuổi của mình.) ^^

– Im August werde ich 23 (Jahre alt). (Tháng 8 này mình sẽ tròn 23 tuổi.)

5. FAMILIENSTAND | Tình trạng hôn nhân.

– Ich bin …

  • Single. (Tôi đang độc thân.)
  • ledig. (Tôi còn độc thân./ Tôi chưa từng kết hôn.)
  • verlobt. (Tôi đã đính hôn.)
  • verheiratet. (Tôi đã lập gia đình.)
  • geschieden. (Tôi đã ly hôn.)
  • verwitwet. (góa bụa): Ich bin Witwer (người đàn ông góa vợ)/Witwe (góa phụ), meine Frau/mein Mann ist vor … Jahren gestorben. (vợ/chồng tôi mất cách đây … năm).

Lưu ý: sự khác nhau giữa Single và ledig.

Ledig chỉ việc bạn chưa từng kết hôn, nhưng hiện tại bạn có thể đang có người yêu hoặc sống cùng người yêu. (Ich bin ledig, aber ich habe einen Partner/einen Freund/eine Freundin.| Tôi chưa từng kết hôn, nhưng hiện tại tôi đang có người yêu/bạn trai/bạn gái.).

Còn nếu bạn nói Ich bin Single., tức là có thể bạn chưa hoặc đã từng kết hôn, nhưng hiện tại bạn không có mối quan hệ yêu đương với ai cả.

– Ich bin nicht mehr mit ihm/ihr zusammen. Wir haben uns getrennt. (Tôi không còn ở bên anh ấy/cô ấy nữa. Chúng tôi đã chia tay rồi.)

– Wir haben uns kennen gelernt, als wir an der Universität waren/studiert haben. Drei Jahre später haben

wir geheiratet. (Chúng tôi quen nhau khi là sinh viên trong cùng một trường đại học. Ba năm sau đó thì chúng tôi kết hôn.)

– Ich bin seit 23 Jahren verheiratet. (Tôi kết hôn năm 23 tuổi.)

hoặc Ich bin schon 23 Jahre mit… verheiratet. (Tôi kết hôn năm 23 tuổi với… .)

– Wir haben vor 2 Jahren geheiratet. Unsere Hochzeit/Hochzeitsfeier war sehr schön. (Chúng tôi đã kết hôn được 2 năm. Lễ cưới của chúng tôi rất đẹp.)

– Ich habe mich von meinem Mann/meiner Frau getrennt, weil wir uns nicht mehr verstanden haben. (Tôi đã ly thân với chồng/vợ của mình, bởi vì chúng tôi không hiểu nhau.)

– Wir haben uns letztes Jahr scheiden lassen. (Chúng tôi ly dị vào năm ngoái.)

– Ich bin seit einem Jahr geschieden. (Tôi đã ly dị được 1 năm.)

Theo bettergerman


© 2024 | Tạp chí NƯỚC ĐỨC



 

Bài liên quan