
Thực trạng đời sống và sự kiệt quệ về kinh tế
Nền năng lượng của quốc gia này đang rơi vào tình trạng tê liệt toàn diện. Sau khi đồng minh chiến lược Venezuela thay đổi thể chế vào đầu năm 2026, nguồn cung dầu giá rẻ vốn là mạch máu của Cuba đã bị cắt đứt hoàn toàn. Đất nước này chìm trong bóng tối với các đợt cắt điện kéo dài từ 18 đến 20 giờ mỗi ngày.
Tình trạng thiếu hụt nhiên liệu hàng không cũng khiến ngành du lịch, nguồn thu ngoại tệ sống còn, bị đình trệ nghiêm trọng. Lạm phát phi mã duy trì ở mức trên 24%, khiến đồng Peso mất giá thảm hại và đẩy người dân vào cảnh khốn cùng. Hệ thống tem phiếu bao cấp gần như tan vỡ vì nhà nước không còn nguồn lực để duy trì.
Làn sóng di cư đã đạt mức kỷ lục trong lịch sử, vượt xa cuộc khủng hoảng Mariel năm 1980. Trong năm tài khóa 2025, khoảng nửa triệu người Cuba đã rời bỏ quê hương để tìm đường sang Mỹ qua biên giới Mexico hoặc đường biển. Tính chung 4 năm qua, hơn 1,5 triệu người, tương đương 15% dân số, đã ra đi.
Cuộc chảy máu chất xám và nhân lực này để lại một xã hội già hóa và kiệt quệ sức lao động. Hệ thống y tế và giáo dục, vốn là niềm tự hào của Cuba, giờ đây chỉ còn là cái bóng của quá khứ. Các bệnh viện thiếu hụt từ thuốc giảm đau đến bông băng, trong khi đội ngũ bác sĩ bỏ việc hoặc di cư hàng loạt.
Sự kết hợp giữa sai lầm nội tại và áp lực bên ngoài
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu đã triệt tiêu động lực sản xuất.
Nhà nước nắm giữ độc quyền trong hầu hết các lĩnh vực nhưng lại quản lý kém hiệu quả, ngăn cản sự sáng tạo của cá nhân. Khi các nguồn viện trợ từ bên ngoài cạn kiệt, nền kinh tế lộ rõ sự rỗng tuếch và thiếu khả năng tự chủ.
Các nỗ lực cải cách theo hướng tư nhân hóa nhỏ lẻ diễn ra quá chậm chạp và đầy rào cản hành chính. Những biện pháp này dường như chỉ nhằm mục đích cứu vãn sự tồn vong của bộ máy cầm quyền hơn là tự do hóa thực sự. Trong khi đó, các biện pháp trừng phạt từ chính quyền Tổng thống Donald Trump tiếp tục thắt chặt dòng tiền quốc tế.
Hệ thống tuyên giáo thường đổ lỗi hoàn toàn cho chính sách cấm vận của Mỹ để giải thích cho sự nghèo đói. Tuy nhiên, nhiều ý kiến phản biện cho rằng vấn đề thực sự nằm ở việc Cuba "cấm vận" chính người dân của mình. Việc hạn chế quyền sở hữu tài sản và tự do kinh doanh đã bóp nghẹt các nguồn lực nội sinh của đất nước.
Sai lầm chiến lược khác là việc đặt vận mệnh quốc gia vào túi tiền của các đồng minh chính trị như Nga hay Venezuela. Thay vì xây dựng một nền kinh tế thị trường bền vững, giới lãnh đạo Havana lại chọn con đường phụ thuộc ý thức hệ. Khi đồng minh gặp sự cố, Cuba ngay lập tức rơi vào thế chân tường không lối thoát.

Dự án nông nghiệp của Việt Nam và những kết quả cụ thể
Trong chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vào tháng 9/2024, an ninh lương thực được xác định là ưu tiên số một. Đến đầu năm 2026, các dự án hợp tác nông nghiệp giữa Việt Nam và Cuba đã mang lại những thay đổi đáng kể trên đồng ruộng. Các chuyên gia Việt Nam đã có mặt tại những vùng trọng điểm để truyền bá kỹ thuật mới.
- Tại tỉnh Pinar del Río, năng lượng suất lúa đã tăng từ 1,6 tấn/ha lên mức 5,8 đến 7,2 tấn/ha nhờ giống và kỹ thuật của Việt Nam.
- Các doanh nghiệp như Agri VMA đã thuê hàng ngàn ha đất để trực tiếp canh tác lúa, ngô và đậu tương làm mô hình mẫu.
- Việt Nam không chỉ hỗ trợ gạo mà còn cung cấp hạt giống lai, phân bón và máy móc nông nghiệp phù hợp với thổ nhưỡng địa phương.
Mục tiêu của các dự án này là giúp người dân Cuba thấy rằng đất đai của họ rất màu mỡ. Vấn đề không nằm ở tài nguyên thiên nhiên mà ở phương pháp canh tác và cách thức quản lý. Việt Nam đang nỗ lực trao tặng "cần câu" thay vì chỉ cung cấp "con cá" như trước đây.
Rào cản khiến Cuba chưa thể đổi mới như Việt Nam
Câu hỏi lớn nhất đặt ra là tại sao Cuba vẫn chưa thể thành công như mô hình Đổi mới của Việt Nam từ năm 1986.
Thực tế cho thấy có ba rào cản nội tại mà giới lãnh đạo Cuba vẫn chưa dám phá bỏ. Đầu tiên là sự khác biệt về quyền tự chủ của người nông dân và quyền sở hữu sản phẩm.
Trong khi Việt Nam thành công nhờ "Khoán 10", trao quyền tự quyết cho nông dân, thì Cuba vẫn duy trì các nông trường quốc doanh. Nhà nước thu mua hầu hết sản phẩm với giá rẻ mạt, khiến người lao động không còn thiết tha với đồng ruộng. Hệ quả là một diện tích lớn đất đai màu mỡ bị bỏ hoang trong khi người dân thiếu ăn.
Thứ hai là tư duy quản lý giữa cơ chế thị trường và tập trung quan liêu. Việt Nam đã chấp nhận quy luật giá thị trường và tự do hóa vật tư nông nghiệp từ lâu. Ngược lại, Cuba vẫn loay hoay với sự kiểm soát giá gắt gao và sự thiếu hụt ngoại tệ để nhập khẩu những nhu yếu phẩm cơ bản cho sản xuất.
Cuối cùng là tâm lý ỷ lại hình thành từ nhiều thập kỷ sống dựa vào bao cấp. Khi "nguồn sữa" từ Liên Xô và Venezuela bị cắt, bộ máy quản lý thụ động của Cuba không kịp thích nghi với thực tế. Trong khi đó, Việt Nam từng bị đẩy vào thế chân tường nên buộc phải tự lực cánh sinh và đổi mới để tồn tại.
Lời kết về một lý tưởng và thực tại nghiệt ngã
Nhìn vào những con số thực tế, sự khác biệt giữa hai quốc gia anh em ngày càng trở nên rõ nét.
Việt Nam từ một nước thiếu ăn đã trở thành cường quốc xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Trong khi đó, Cuba với điều kiện tự nhiên lý tưởng lại phải nhập khẩu tới 80% lương thực để nuôi sống người dân.
Bản chất vấn đề nằm ở việc dám chấp nhận quy luật thị trường và cởi trói cho sức sáng tạo của nhân dân.
Tại Cuba, nỗi lo sợ mất quyền kiểm soát của bộ máy lãnh đạo dường như vẫn lớn hơn nỗi lo về sự đói khát của người dân. Những lý thuyết xa rời thực tế đã trở thành rào cản ngăn bước quốc gia này hội nhập.
Lịch sử đã chứng minh rằng những quốc gia sớm vứt bỏ mô hình lỗi thời đều đã trở nên giàu mạnh và văn minh. Ngược lại, việc cố bám lấy những mục tiêu hư ảo chỉ mang lại đau đớn và sự trì trệ cho dân tộc. Con đường sống chỉ thực sự mở ra khi thực tế được nhìn nhận một cách khách quan và trung thực.
Vũ Bình Minh - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC
© 2026 | Tạp chí NƯỚC ĐỨC