Để đạt được giấy phép định cư vĩnh viễn (Niederlassungserlaubnis) tại Đức, người nộp hồ sơ thường phải chứng minh đã đóng bảo hiểm hưu trí tối thiểu 60 tháng. Tuy nhiên, pháp luật Đức có quy định các trường hợp đặc biệt được miễn hoặc giảm điều kiện về thời gian đóng góp này.

Quy định chung về giấy phép định cư vĩnh viễn (Niederlassungserlaubnis)
Giấy phép định cư vĩnh viễn (Niederlassungserlaubnis) là một trong những loại giấy phép cư trú quan trọng nhất tại Đức, mang lại quyền lợi tương đương với công dân Đức về mặt cư trú và lao động, chỉ khác là không có quyền bầu cử. Đây là điều kiện tiên quyết cho một cuộc sống ổn định và lâu dài tại quốc gia này, cho phép người sở hữu được làm việc tự do mà không cần xin thêm giấy phép lao động.
Một trong những yêu cầu cốt lõi để được cấp Niederlassungserlaubnis là người nộp hồ sơ phải chứng minh khả năng tự chủ tài chính và tích hợp tốt vào xã hội Đức. Điều này thường được thể hiện thông qua việc đã đóng góp vào hệ thống bảo hiểm hưu trí bắt buộc hoặc tự nguyện của Đức trong ít nhất 60 tháng (tương đương 5 năm). Khoản đóng góp này không chỉ là bằng chứng về quá trình làm việc ổn định mà còn cho thấy sự đóng góp vào phúc lợi xã hội của Đức.
Các trường hợp ngoại lệ về thời gian đóng bảo hiểm hưu trí
Mặc dù quy tắc 60 tháng đóng bảo hiểm hưu trí là tiêu chuẩn, pháp luật Đức vẫn có những điều khoản linh hoạt dành cho các trường hợp đặc biệt nhằm thu hút nhân tài và tạo điều kiện cho một số nhóm đối tượng nhất định. Việc nắm rõ các ngoại lệ này có thể giúp người nộp hồ sơ tiết kiệm thời gian và đơn giản hóa quy trình xin cấp giấy phép.
- Người lao động có trình độ chuyên môn cao (Hochqualifizierte): Đối với những cá nhân có trình độ học vấn cao, có bằng cấp tương đương với bằng đại học Đức và nhận được lời mời làm việc với mức lương cao, thời gian đóng bảo hiểm hưu trí có thể được rút ngắn. Thông thường, họ có thể xin Niederlassungserlaubnis sau chỉ 2 năm nếu đáp ứng các điều kiện khác.
- Người sở hữu Thẻ Xanh EU (EU Blue Card): Chủ thẻ Xanh EU có thể được cấp giấy phép định cư vĩnh viễn sau 33 tháng nếu có trình độ tiếng Đức ở mức A1. Nếu có trình độ tiếng Đức B1 hoặc cao hơn, thời gian này thậm chí có thể rút ngắn xuống còn 21 tháng, kèm theo điều kiện về công việc và thu nhập.
- Sinh viên tốt nghiệp đại học tại Đức: Những người đã hoàn thành chương trình học tại một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục đại học của Đức có thể xin Niederlassungserlaubnis sau khi làm việc tại Đức trong 2 năm sau tốt nghiệp. Điều kiện là công việc đó phải phù hợp với bằng cấp và người nộp hồ sơ phải đóng bảo hiểm hưu trí trong ít nhất 24 tháng.
- Người tự kinh doanh thành công: Các doanh nhân hoặc cá nhân tự kinh doanh đã thành lập một doanh nghiệp thành công tại Đức và có khả năng đảm bảo cuộc sống của bản thân và gia đình từ thu nhập kinh doanh có thể được xem xét cấp Niederlassungserlaubnis sau 3 năm. Trong trường hợp này, bằng chứng về khả năng tài chính vững chắc và đóng góp vào nền kinh tế địa phương sẽ được ưu tiên.
- Vợ/chồng của công dân Đức hoặc người có Niederlassungserlaubnis: Trong trường hợp đoàn tụ gia đình, vợ/chồng của công dân Đức hoặc người đã có giấy phép định cư vĩnh viễn có thể được cấp Niederlassungserlaubnis sau 3 năm cư trú tại Đức. Điều kiện bao gồm đã kết hôn ít nhất 2 năm và đáp ứng các yêu cầu về ngôn ngữ và hòa nhập, đôi khi không đòi hỏi đủ 60 tháng đóng bảo hiểm hưu trí cá nhân nếu người bảo lãnh đáp ứng các điều kiện tài chính.
- Người chưa thành niên: Trẻ em được cấp giấy phép cư trú khi đến Đức cùng cha mẹ sẽ không bị yêu cầu đóng bảo hiểm hưu trí để xin Niederlassungserlaubnis khi đủ điều kiện, mà thường là dựa trên tình trạng của cha mẹ hoặc người giám hộ.
Các ngoại lệ này cho thấy sự linh hoạt trong chính sách nhập cư của Đức, nhưng mỗi trường hợp đều có những yêu cầu riêng biệt và phức tạp. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng các quy định pháp luật hoặc tham vấn ý kiến từ các chuyên gia di trú là điều cần thiết để đảm bảo hồ sơ được chuẩn bị chính xác và đầy đủ.
© 2026 | Tạp chí NƯỚC ĐỨC