Trong giao tiếp hàng ngày, việc bày tỏ ý nghĩ và thảo luận là rất quan trọng. Trong bài viết này, những mẫu câu cơ bản sẽ giúp các bạn trau dồi khả năng nói tiếng Đức.

Mẫu câu hỏi ý kiến – Nach Meinungen fragen

Ich möchte fragen, … – tôi muốn hỏi

Ich möchte Ihnen fragen, wie viel die Studentengebühren kostet.

Tôi muốn hỏi ngài rằng học phí là bao nhiêu.

Kann ich dir/Ihnen eine Fragen stellen? – Tôi có thể đặt câu hỏi cho bạn/ngài không?

 

Ich hätte einige Fragen,… – tôi có vài câu hỏi..

Ich hätte eine Frage, wie ich einen Termin vereinbaren kann.

Tội có 1 câu hỏi, làm sao để tôi có thể đặt lịch hẹn.

Darf ich fragen,…? – Tôi có thể hỏi …?

Darf ich fragen, ob ich bestanden ist?

 

Tôi có thể hỏi là tôi có đậu hay không không?

Mẫu câu bày tỏ ý kiến – Meinung äußern

Ich denke/ glaube, dass… – tôi nghĩ là ..

Ich glaube, das er nicht kommt. – Tôi nghĩ là anh ấy không đến.

Meiner Meinung/ Ansicht nach + V + S – theo ý tôi thì

 

Meiner Ansicht nach ist dieses Auto schooner als jenes.

Theo ý tôi thì chiếc ô tô này đẹp hơn chiếc kia.

Ich bin davon überzeugt, dass – tôi tin rằng..

Ich bin davon überzeugt, dass Trump ein gutter Präsident ist.

Tôi tin rằng Trump là một vị tổng thống tốt.

 

Ich bin sicher, dass… – Tôi chắc chắn rằng..

Ich bin sicher, dass ich die Prüfung bestehen werde.

Ich bin dafür, dass… – tôi ủng hộ rằng…

Ich bin dafür, dass man Fahrrad fahren soll. – tôi ủng hộ rằng người ta nên đi xe đạp.

Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ thi đậu.

 

Mẫu câu đồng ý với ý kiến người khác

Ja, sicher! – Ừ, chắc chắn rồi.

Ja, genau! – Ừ, chính xác.

Einverstanden. – đồng ý

Ich stimme (deiner/Ihrer Meinung) zu. – tôi đồng ý (với ý kiến của bạn/ngài).

 

Das glaube/denke/meine ich auch. – tôi cũng nghĩ như vậy.

Du hast Recht! – bạn có lý!

Das ist eine gute/super/schöne Idee. – đó là một ý kiến tốt.

Ich bin dafür. – tôi ủng hộ.

 

Mẫu câu phủ định ý kiến người khác

Das glaube/denke/finde ich nicht. – tôi không nghĩ vậy.

Ich stimme nicht zu. – tôi không đồng ý.

Damit bin ich nicht einverstanden. – tôi không đồng ý với điều đó.

Ich bin dagegen. – tôi phản đối.

Das ist eine schlechte Idee. – đó là ý kiến tồi.

 

Mẫu câu đề nghị – Vorschlagen

Ich schlage vor, dass.. – tôi đề nghị, rằng…

Ich schlage vor, dass wir lernen sollten.

Tôi đề nghị rằng chúng ta nên học.

Was hältst du davon, wenn wir…? – bạn nghĩ sao, nếu chúng ta…

Was hältst du davin, wenn wir mit dem Auto nach England fahren?

Bạn nghĩ sao nếu chúng ta lái ô tô đến Anh?

 


© 2023 - Tạp chí NƯỚC ĐỨC

Ấn bản tiếng Việt trong Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức

TỚI ĐỨC: HỌC TIẾNG ĐỨC